TanroDictionary Sổ từ

enams

/ˈiːnəmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của enamdanh từ

Ví dụ

  1. The enams shone under the bright kitchen light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép