Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của enamdanh từ
Ví dụ
-
The enams shone under the bright kitchen light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈiːnəmz/
The enams shone under the bright kitchen light.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép