TanroDictionary Sổ từ

enation

/ɪˈneɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mấu nhú.danh từ

Ví dụ

  1. A small enation grew on the stem.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép