Nghĩa tiếng Việt
- Cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi.động từ
Ví dụ
-
They encage the bird for transport.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈkeɪdʒ/
They encage the bird for transport.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép