TanroDictionary Sổ từ

encage

/ɪnˈkeɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi.động từ

Ví dụ

  1. They encage the bird for transport.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép