TanroDictionary Sổ từ

encephalisation

/ˌenˌsefələˈzeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành bộ não.danh từ

Ví dụ

  1. The report described encephalisation in animals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép