Nghĩa tiếng Việt
- Viêm não.danh từ
Tiếng Nhật
- 脳炎のうえんviêm não
Ví dụ
-
She was recovering from encephalitis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/enˌsefəˈlaɪtəs/
She was recovering from encephalitis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép