TanroDictionary Sổ từ

enchaining

/ɪnˈtʃeɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enchain.động từ

Ví dụ

  1. He is enchaining the box with wire.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép