Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enchain.động từ
Ví dụ
-
He is enchaining the box with wire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈtʃeɪnɪŋ/
He is enchaining the box with wire.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép