TanroDictionary Sổ từ

enchantingly

/ɪnˈtʃæntinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú vị, hấp dẫn.D

Ví dụ

  1. I read the note enchantingly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép