Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của enchantressdanh từ
Ví dụ
-
The enchantresses sang softly in the tale.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈtʃɑːntrəsɪz/
The enchantresses sang softly in the tale.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép