TanroDictionary Sổ từ

enciphering

/ɪnˈsɑɪfɜːin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mã hóa.tính từ

Ví dụ

  1. Enciphering the message kept it private.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép