Nghĩa tiếng Việt
- Vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác).danh từ
Tiếng Nhật
- 飛び地とびちvùng đất tách biệt, lãnh thổ biệt lập
Ví dụ
-
The tiny enclave kept its own customs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép