Nghĩa tiếng Việt
- Phủ mây.động từ
Ví dụ
-
Dark clouds encloud the hill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈklaʊd/
Dark clouds encloud the hill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép