TanroDictionary Sổ từ

encoding channel

/ɪnˈkoʊdin ˈtʃænəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kênh biên mã, kênh lập mã.danh từ

Ví dụ

  1. The encoding channel appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép