Nghĩa tiếng Việt
- Đưa vào quan tài.động từ
Ví dụ
-
They encoffin the body with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈenkəfɪn/
They encoffin the body with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép