TanroDictionary Sổ từ

encoring

/ˈɛnˌkɔrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encore.động từ

Ví dụ

  1. They were encoring after the final song.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép