Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encore.động từ
Ví dụ
-
They were encoring after the final song.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɛnˌkɔrɪŋ/
They were encoring after the final song.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép