TanroDictionary Sổ từ

encroaching

/ɛnkrˈəʊtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encroach.động từ

Ví dụ

  1. The tree roots were encroaching on the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép