TanroDictionary Sổ từ

encroachment

/ɪnˈkrəʊtʃmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xâm lấn, sự xâm phạm.danh từ
  2. Cái lấy được bằng xâm lấn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The fence stopped the encroachment on our yard.

  2. That tree is an encroachment on the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép