TanroDictionary Sổ từ

encumbered

/ɛnkˈʌmbəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của encumberđộng từ

Ví dụ

  1. The heavy box encumbered his movement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép