Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encyst.động từ
Ví dụ
-
They are encysting the sample now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈsɪstɪŋ/
They are encysting the sample now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép