TanroDictionary Sổ từ

endangering

/ɛndˈeɪndʒərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endanger.động từ

Ví dụ

  1. The team had to endangering the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép