Nghĩa tiếng Việt
- Việc cắt viêm áo trong động mạch.danh từ
Ví dụ
-
The endarterectomy was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛnˌdɑːrtəˈrɛktəmi/
The endarterectomy was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép