Nghĩa tiếng Việt
- (như) endeavour.danh từ
Tiếng Nhật
- 努力どりょくsự nỗ lực, cố gắng
- 心がけるこころがけるghi nhớ, lưu tâm, cố gắng
- 努めるつとめるcố gắng, nỗ lực, ra sức
- 励むはげむcố gắng, nỗ lực, chuyên tâm
Ví dụ
-
Her endeavor to learn daily soon improved.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép