TanroDictionary Sổ từ

endobiotic

/ˌɛndoʊˌbɑɪˈɑːtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nội sinh; sống trong sinh vật.tính từ

Ví dụ

  1. The parasite has an endobiotic stage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép