Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc nhánh phế quản sau (chim).tính từ
Ví dụ
-
The bird has an endobronchial passage.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌendəʊˈbrɑːʃən/
The bird has an endobronchial passage.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép