Nghĩa tiếng Việt
- Viêm màng trong tim.danh từ
Ví dụ
-
He was treated for endocarditis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌendəˈkɑːrdətɪs/
He was treated for endocarditis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép