TanroDictionary Sổ từ

endocarditis

/ˌendəˈkɑːrdətɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viêm màng trong tim.danh từ

Ví dụ

  1. He was treated for endocarditis.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép