Nghĩa tiếng Việt
- Vỏ quả trong.danh từ
Ví dụ
-
The peach pit has a hard endocarp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɛndəˌkɑːrp/
The peach pit has a hard endocarp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép