TanroDictionary Sổ từ

endocarp

/ˈɛndəˌkɑːrp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ quả trong.danh từ

Ví dụ

  1. The peach pit has a hard endocarp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép