Nghĩa tiếng Việt
- Nội tâm.tính từ
Ví dụ
-
This word has an endocentric construction in this language.
-
endocentric construction
kiến trúc nội tâm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép