TanroDictionary Sổ từ

endogamic

/ˌendəʊˈɡæmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự giao; tự thụ phấn; nội giao.tính từ

Ví dụ

  1. The crop showed endogamic breeding.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép