Nghĩa tiếng Việt
- Tự giao; tự thụ phấn; nội giao.tính từ
Ví dụ
-
The crop showed endogamic breeding.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌendəʊˈɡæmɪk/
The crop showed endogamic breeding.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép