Nghĩa tiếng Việt
- Màng trong dạ con.danh từ
Ví dụ
-
The endometrium changes each month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛndəˈmiːtriəm/
The endometrium changes each month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép