Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endorse.động từ
Tiếng Nhật
- 査証さしょうthị thực, visa
Ví dụ
-
They are endorsing the new plan today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép