TanroDictionary Sổ từ

endowment effect

/ ɪˈfɛkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiệu ứng hàng đã có.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the endowment effect yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép