TanroDictionary Sổ từ

energetics

/ˌenɜːˈdʒetɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Năng lượng học.danh từ

Ví dụ

  1. She liked energetics in science.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép