TanroDictionary Sổ từ

energy unit

/ˈɛnɜːdʒi ˈjuːnət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn vị năng lượng.danh từ

Ví dụ

  1. The energy unit appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép