Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enforce.động từ
Ví dụ
-
She is enforcing the class rules today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛnfˈɔːsɪŋ/
She is enforcing the class rules today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép