TanroDictionary Sổ từ

engagés

/enˈɡeɪdʒɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của engagédanh từ

Ví dụ

  1. The word engagés is the plural of engagé.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép