Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engage.động từ
- Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn... ).tính từ
Tiếng Nhật
- 掛かりかかりsự khởi động, ăn khớp
Ví dụ
-
She is engaging the class with a game.
-
His engaging laugh made everyone smile.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép