TanroDictionary Sổ từ

engild

/ɪnˈɡɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạ vàng.động từ

Ví dụ

  1. The artisan will engild the small statue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép