TanroDictionary Sổ từ

engineering board

/ˌɛndʒəˈnɪrin ˈbɔrd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng công trình, ủy ban quản lí công trình.danh từ

Ví dụ

  1. A engineering board helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép