Nghĩa tiếng Việt
- Kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic.danh từ
Ví dụ
-
The engineering cybernetics was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛndʒəˈnɪrin ˌsɑɪbɜːˈnɛtɪks/
The engineering cybernetics was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép