Nghĩa tiếng Việt
- Phương pháp kỹ thuật.danh từ
Ví dụ
-
She saw the engineering method yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈmɛθəd/
She saw the engineering method yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép