TanroDictionary Sổ từ

englacial

/ɪŋˈɡlɑːʃə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở giữa băng hà.tính từ

Ví dụ

  1. They found blue ice inside the englacial cave.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép