TanroDictionary Sổ từ

engorging

/ˈeŋɡɔːrɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engorge.động từ

Ví dụ

  1. The fish is engorging itself after feeding.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép