Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engulf.động từ
Ví dụ
-
The rising tide is engulfing the shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛnɡˈʌlfɪŋ/
The rising tide is engulfing the shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép