TanroDictionary Sổ từ

engulfing

/ɛnɡˈʌlfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engulf.động từ

Ví dụ

  1. The rising tide is engulfing the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép