Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enhance.động từ
Ví dụ
-
Her notes are enhancing the lesson.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛnhˈɑːnsɪŋ/
Her notes are enhancing the lesson.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép