TanroDictionary Sổ từ

enhancing

/ɛnhˈɑːnsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enhance.động từ

Ví dụ

  1. Her notes are enhancing the lesson.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép