TanroDictionary Sổ từ

enlink

/ˈenlɪŋk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nối liền, kết chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).động từ

Ví dụ

  1. These ideas enlink the whole lesson together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép