TanroDictionary Sổ từ

enlisted

/ɪnˈlɪstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enlistđộng từ

Ví dụ

  1. She enlisted friends to move the boxes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép