TanroDictionary Sổ từ

enlisting

/ɛnlˈɪstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enlist.động từ

Ví dụ

  1. He is enlisting help for the event.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép