TanroDictionary Sổ từ

ennobling

/ɛnˈəʊblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ennoble.động từ

Ví dụ

  1. Her kindness is ennobling to everyone around her.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép