Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ennoble.động từ
Ví dụ
-
Her kindness is ennobling to everyone around her.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛnˈəʊblɪŋ/
Her kindness is ennobling to everyone around her.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép