TanroDictionary Sổ từ

enormity

/ɪˈnɔrməti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tàn ác dã man; tính tàn ác.danh từ
  2. Tội ác; hành động tàn ác.danh từ

Ví dụ

  1. A enormity helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép