TanroDictionary Sổ từ

enow

/ɪˈnɑʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) enough.tính từ

Ví dụ

  1. We have enow chairs for everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép