TanroDictionary Sổ từ

enquiring

/ɪnˈkwaɪərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enquire.động từ

Ví dụ

  1. She is enquyring about the lesson time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép